franz anton mesmer
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Franz Anton Mesmer: Một bác sĩ người Áo (1734-1815) nổi tiếng vì đã phát triển lý thuyết về "từ tính động vật" (animal magnetism), một hình thức thôi miên, để chữa bệnh. Từ tên của ông đã hình thành nên thuật ngữ "thôi miên" (mesmerism) trong y học và tâm lý học.
Ví dụ sử dụng
- (Franz Anton Mesmer tin rằng một chất lỏng từ tính vô hình trong cơ thể có thể được điều khiển để chữa bệnh.)
- (Các kỹ thuật của Franz Anton Mesmer đã đặt nền móng cho liệu pháp thôi miên hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mesmerism": Thuật ngữ bắt nguồn từ tên của Mesmer, chỉ phương pháp thôi miên do ông phát triển.
- Mesmerism was a controversial practice in the 18th century. (Thôi miên học là một thực hành gây tranh cãi vào thế kỷ 18.)
- "To mesmerize" (động từ): Mê hoặc, thôi miên ai đó, thường mang nghĩa bóng là thu hút hoàn toàn sự chú ý.
- The speaker mesmerized the audience with his powerful words. (Diễn giả đã mê hoặc khán giả bằng những lời nói đầy sức mạnh của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Mesmerism (danh từ): Phương pháp thôi miên do Mesmer sáng lập.
- Mesmerize (động từ): Làm ai đó say mê, mê hoặc.
- Mesmerizing (tính từ): Có sức hút mạnh mẽ, làm say đắm.
Từ đồng nghĩa
- Hypnotist: Người thực hành thôi miên (nhưng không hoàn toàn giống, vì Mesmer là người tiên phong).
- Magnetizer: Người sử dụng từ tính để chữa bệnh (theo lý thuyết của Mesmer).
Các cụm từ liên quan
- "Mesmer effect": Hiệu ứng Mesmer, chỉ sự ảnh hưởng mạnh mẽ của một người lên người khác thông qua sự tập trung hoặc thôi miên.
Thành ngữ liên quan
- "To be mesmerized by something": Bị mê hoặc bởi điều gì đó, không thể rời mắt.
- She was mesmerized by the beauty of the sunset. (Cô ấy bị mê hoặc bởi vẻ đẹp của hoàng hôn.)